4/5/16

Part 2 TOEIC – Các phương án luôn luôn đúng

Part 2 của bài thi TOEIC thường đòi hỏi thí sinh phải nắm rõ ý chính của câu hỏi trước khi chọn câu trả lời, bởi vậy nếu bỏ lỡ câu hỏi sẽ là một bất lợi khá lớn. Tuy nhiên, bạn sẽ gặp những lời đáp mà “luôn luôn đúng” trong mọi trường hợp, ngay cả khi không nghe được câu hỏi, bạn vẫn sẽ chọn được đáp án.
I Don't know
Khi ai đó hỏi ta điều gì, ta hoàn toàn có thể trả lời “Tôi không biết” hay “Tôi không rõ”, hay “Việc này chưa được quyết”. Chỉ một ý đó thôi trong tiếng Anh có nhiều cách diễn đạt, chúng ta cùng học để khi làm bài thi TOEIC được điểm cao nhé.
1 – “DON’T KNOW” ANSWERS
Một số dạng câu trả lời tương tự có thể gặp:
• I don’t know.
• I have no idea.
• I haven’t a clue.
• I haven’t the faintest idea.
• Not that I know of.
• Not that I’m aware of.
• How should I know?/ Don’t ask me
• Who knows?/ It’s anyone’s guess.
• Who knows?/ Not as far as I know.
2 – UNCERTAIN ANSWERS (Câu trả lời không chắc chắn)
Một số câu trả lời thường gặp:
• I’m not sure (about it)
• I’m even/ just not sure.
• I’m not sure whether … (Tôi không chắc liệu + mệnh đề)
• Not to my knowledge. (Điều đó không nằm trong sự hiểu biết của tôi + cấu trúc đảo ngữ)
• I can’t tell you for sure. (Tôi không thể dám chắc với bạn được)
• No one can know for certain. (Không ai biết chắc)
3 – RESPONSE TO REQUEST/ OFFER/ INVITATION
REQUEST (Yêu cầu)
Cấu trúc: Would you mind + Ving/ if I Ved?
Khi nghe thấy “Would you mind + Ving” (lời yêu cầu lịch sự người khác làm gì), bạn có thể chọn một trong số những lời đáp sau:
• Please do. (Bạn cứ làm đi)
• No. Not at all. (Không sao cả)
• Never mind/ You’re welcome. (Không sao)
• No, of course not. (Dĩ nhiên là không phiền gì cả)
• No, that would be fine. (Không, bạn cứ làm đi)
• No. I’d be happy to do. (Không, tôi rất vui được làm vậy)
• Not at all. I’d be glad to. (Không có chi. Tôi sẵn lòng mà)
SUGGESTIONS (Lời đề nghị, gợi ý)
Khi nghe thấy một trong số những cấu trúc sau bắt đầu câu hỏi, bạn có thể coi câu hỏi là lời đề nghị:
• Why don’t you + clause (present tenses)?
• How about + Noun phrases/ Ving?
• What about + Noun phrases/ Ving?
• Let’s + V
• Why not + bare infinitive …?
Lời đáp phù hợp có thể là các mẫu câu sau (hoặc chứa các mẫu câu này)
• That’s a good/ great idea.
• That would be/ sounds great (but …)
• Yes, let’s.
• I’d love to.
• Sorry, I’m busy.
OFFER (Lời mời)
Với cấu trúc “Would you like + Noun phrase/ sb to V?”, bạn có thể chọn ngay các câu trả lời sau:
No, thanks. (Không, cảm ơn bạn)
I’m not (really) fond of … (Tôi không thực sự thích…)
Cần lưu ý phần tin sau “but” vì nó có thể không liên quan đến nội dung câu hỏi.
I appreciate the offer, but… (Tôi không đánh giá cao lời đề nghị nhưng…)
That would be great, but… (Điều đó thực sự rất tuyệt nhưng …)
Thank you for the offer, but… (Cảm ơn lời đề nghị nhưng…)
——–
Kiến thức được sưu tầm từ cuốn sách “Bí kíp luyện thi TOEIC – Chuyên đề luyện nghe Part 2” do thầy Kim Tuấn và cô Thanh Hà biên soạn.
Giới thiệu về cuốn sách: http://toeicacademy.com/bi-kip-luyen-thi-toeic-bo-sach-than-thanh-khong-the-thieu-trong-tu-sach-luyen-thi-toeic/

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét